
N-vinylpyrrolidone Sds % 7b % 7b1% 7d % 7d
Mô tả sản phẩm:
Thông tin cơ bản:
Tên sản phẩm: Vinylpyrrolidone-Copolymer
Tên hóa học:N-vinyl-2-pyrrolidone
Tên CTFA: N-vinylpyrrolidone
Số CAS: 88-12-0
MF: C4H7KHÔNG
Số EINECS: 201-800-4
Nơi xuất xứ: Trung Quốc
Độ tinh khiết: 99.0% phút
Thương hiệu: HZWT
ứng dụng: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Xuất hiện:Chất lỏng
Màu sắc: Không màu đến vàng nhạt
Điểm sôi:92-95 độ 11 mm Hg(lit.)
Điểm chớp cháy: 201 độ F
Độ hòa tan trong nước:có thể trộn được

mô tả
N-Vinylpyrrolidone (NVP) là một monome đa năng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất polyvinylpyrrolidone (PVP) và các polyme khác, với các ứng dụng trải dài trong các ngành công nghiệp như dược phẩm, mỹ phẩm và chất phủ. Để đảm bảo xử lý và sử dụng an toàn, điều quan trọng là phải hiểu các biện pháp an toàn chính được nêu trong Bảng Dữ liệu An toàn (SDS).
1. Nhận dạng
N-Vinylpyrrolidone được xác định bằng công thức hóa học C6H9NO và số CAS 88-12-0. Nó thường được cung cấp dưới dạng chất lỏng trong suốt đến màu vàng, với các ứng dụng trong quá trình trùng hợp và làm chất trung gian trong các phản ứng hóa học.
2. Xác định mối nguy hiểm
NVP được phân loại là nguy hiểm do có khả năng gây tổn thương nghiêm trọng cho mắt, kích ứng da và gây hại cho hệ hô hấp khi tiếp xúc. Nó cũng được coi là chất có khả năng gây ung thư và có thể gây nguy hiểm lâu dài cho sức khỏe nếu hít phải hoặc hấp thụ qua da. Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt hoặc da vì nó có thể gây kích ứng hoặc bỏng. Hơi NVP cũng có thể gây kích ứng hệ hô hấp, dẫn đến ho hoặc khó thở.
3. Biện pháp sơ cứu
Trong trường hợp tiếp xúc với da, vùng bị ảnh hưởng phải được rửa ngay bằng xà phòng và nước. Nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa mắt thật kỹ bằng nước trong ít nhất 15 phút và tìm kiếm sự chăm sóc y tế. Nếu hít phải, hãy di chuyển nạn nhân đến nơi có không khí trong lành và cung cấp oxy nếu khó thở. Nên điều trị nuốt phải bằng cách súc miệng, nhưng không nên gây nôn trừ khi có lời khuyên của nhân viên y tế.
4. Biện pháp chữa cháy
N-Vinylpyrrolidone dễ cháy. Trong trường hợp hỏa hoạn, hãy sử dụng bình chữa cháy bằng bọt, carbon dioxide hoặc hóa chất khô để dập tắt ngọn lửa. Lính cứu hỏa nên đeo thiết bị bảo hộ, bao gồm cả thiết bị thở khép kín, để tránh tiếp xúc với các sản phẩm phân hủy nguy hiểm như carbon monoxide và oxit nitơ.
5. Xử lý và lưu trữ
NVP phải được xử lý ở khu vực thông gió tốt và phải đeo thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) thích hợp như găng tay, kính bảo hộ và mặt nạ phòng độc để tránh tiếp xúc hoặc hít phải. Nó phải được bảo quản ở nơi mát, khô và thông gió tốt, tránh xa nguồn nhiệt, ngọn lửa trần và các chất không tương thích như axit mạnh hoặc chất oxy hóa.
6. Cân nhắc việc thải bỏ
Chất thải NVP phải được xử lý theo quy định của địa phương. Nó không được thải ra môi trường và các vật liệu bị ô nhiễm phải được xử lý theo hướng dẫn về chất thải nguy hại.
SDS dành cho N-Vinylpyrrolidone nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xử lý thích hợp và các biện pháp bảo vệ để đảm bảo an toàn cho người lao động và môi trường khi sử dụng hóa chất này.



Chú phổ biến: nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy n-vinylpyrrolidone sds 88 12 0, Trung Quốc
Tiếp theo
Monome N-VinylpyrrolidoneBạn cũng có thể thích
Gửi yêu cầu







